Bản dịch của từ 𠆟 trong tiếng Việt

𠆟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨˋN/AN/AN/A

𠆟 (Tính từ)

01

Giống như chữ '', dùng để chỉ sự chăm chỉ, cần mẫn (nhớ đến việc làm việc miệt mài như người nông dân chăm bón ruộng đồng).

同“亹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆟
Bính âm:
【ㄇㄨˋ】【MỘ】
Hình thái radical:
⿳,亠,𦥯,⿱,彐,𧰨,〾,⿳,亠,𦥯,彖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép