Bản dịch của từ 𠆠 trong tiếng Việt

𠆠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇN/AN/AN/A

𠆠 (Tính từ)

wěi
01

Giống như chữ '', mang nghĩa liên quan đến sự chăm chỉ, miệt mài (nhớ như câu 'vệ sinh sạch sẽ, miệt mài không ngừng').

同“亹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆠
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,⿱,⿴,𦥑,同,冖,⿱,𦣻,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚丨乚一丿丨一一乚一一丶乚一丿丨乚一一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép