Bản dịch của từ 𠆢 trong tiếng Việt

𠆢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𠆢 (Danh từ)

rén
01

Bộ thủ trong chữ Hán, giống như chữ “” (người) để dễ nhớ như hình dáng người đứng.

汉字部件,同“人”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ thủ trong chữ Hán, thường gọi là “nhân tự đầu” vì giống hình đầu người.

汉字部件。俗称人字头。

Ví dụ
𠆢
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Hình thái radical:
𠆢
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép