Bản dịch của từ 𠆥 trong tiếng Việt

𠆥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𠆥 (Danh từ)

jiǔ
01

Cũng có nghĩa là “cha” (giống như từ “phụ” trong tiếng Việt). Nhớ đến cha là nhớ ơn sinh thành, dễ liên tưởng.

同“父”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆥
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿻,人,丿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép