Bản dịch của từ 𠆧 trong tiếng Việt

𠆧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

𠆧 (Danh từ)

rén
01

Cùng một con đường (như trong thành ngữ “đồng lộ” – cùng đường, cùng chí hướng).

同“途”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người (dùng trong phương ngữ Phúc Kiến).

〈方〉人。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠆧
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép