Bản dịch của từ 𠆨 trong tiếng Việt

𠆨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𠆨 (Danh từ)

jié
01

Giống như chữ '' (kiệt), nghĩa là một cái gì đó đơn độc, nhỏ bé như con sâu nhỏ.

同“孑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ giản thể thứ hai của '' (liêu), thường dùng trong tên người hoặc địa danh.

“僚”的二简字。

Ví dụ
𠆨
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,了
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép