Bản dịch của từ 𠆭 trong tiếng Việt

𠆭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣN/AN/AN/A

𠆭 (Tính từ)

yīn
01

Giống chữ cổ 𩃬 (), nghĩa là âm u, bóng tối (như trong âm dương, âm thanh).

同“𩃬(陰)”。《説文•雲部》:“𠆭,亦古文𩃬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠆭
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿵,𠆢,二,#
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép