Bản dịch của từ 𠆴 trong tiếng Việt

𠆴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nào

ㄋㄠˋN/AN/AN/A

𠆴 (Động từ)

nào
01

Cãi cọ, làm ầm ĩ như 'náo nhiệt' (giống chữ )

同“闹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆴
Bính âm:
【nào】【ㄋㄠˋ】【NÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,巿,人
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép