Bản dịch của từ 𠆸 trong tiếng Việt
𠆸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𠆸 (Động từ)
【wǔ】
01
Cùng nghĩa với “侮” (lăng mạ, sỉ nhục). Chữ 𠆸 là chữ cổ, gồm bộ Nhân (người) và bộ Phộc (đánh), hình tượng đánh người trong trò chơi, dễ nhớ như cảnh “đánh nhau” trong trò chơi dân gian Việt Nam.
同“侮”。《正字通•人部》:“𠆸,籀文侮。从人,从攴,戲以攴擊人也,見《六書統》。與伎别。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
