Bản dịch của từ 𠆸 trong tiếng Việt

𠆸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

𠆸 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (lăng mạ, sỉ nhục). Chữ 𠆸 là chữ cổ, gồm bộ Nhân (người) và bộ Phộc (đánh), hình tượng đánh người trong trò chơi, dễ nhớ như cảnh “đánh nhau” trong trò chơi dân gian Việt Nam.

同“侮”。《正字通•人部》:“𠆸,籀文侮。从人,从攴,戲以攴擊人也,見《六書統》。與伎别。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠆸
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép