Bản dịch của từ 𠇑 trong tiếng Việt

𠇑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𠇑 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “phụ” (cha), dễ nhớ như cha mẹ trong gia đình.

同“父”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠇑
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,父
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép