Bản dịch của từ 𠇓 trong tiếng Việt

𠇓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧN/AN/AN/A

𠇓 (Tính từ)

01

Cùng nghĩa với “thấp” (dễ nhớ như “đê” thấp hơn mặt đất).

同“低”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠇓
Bính âm:
【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,丿,幺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép