Bản dịch của từ 𠇔 trong tiếng Việt
𠇔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
𠇔 (Tính từ)
【tuō】
01
Chữ viết sai của '仛', theo sách 'Long Khảm' ghi lại; '仛' có nghĩa là dịu dàng, duyên dáng (giống như cách người ta hay nhầm lẫn chữ viết, dễ nhớ qua hình dáng phức tạp). Ngoài ra còn đọc là '托' (thác), nghĩa là nâng đỡ, đỡ lấy.
“仛”的訛字。《龍龕》:“𠇔(誤)仛(正),〈玉篇〉丑訝反。嬌逸也。又音托。二”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
