Bản dịch của từ 𠇕 trong tiếng Việt
𠇕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𠇕 (Danh từ)
【qí】
01
Theo《大清会典》, chỉ phụ nữ không già yếu hay tàn tật không được làm việc tại cơ quan thanh tra (như một quy định hành chính trong triều đại nhà Thanh). (Ghi nhớ: 'kỳ' như trong 'kỳ hạn', liên quan đến quy định, luật lệ.)
《大清会典乾隆朝·卷七十九理藩院·旗籍清吏司》:“妇女非年老残疾,不得为齐~罕察”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
