Bản dịch của từ 𠇖 trong tiếng Việt

𠇖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋN/AN/AN/A

𠇖 (Động từ)

qiào
01

Nhìn trộm, liếc lén như kẻ hay 'thiếu' thốn, luôn rình mò (nhớ câu 'thiếu thốn nhìn trộm')

〈日本释义〉偷看,窥视,偷窥;诇;覵;张看;侦;窥;探望;伺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠇖
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【THIẾU】
Hình thái radical:
⿰,亻,乏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép