Bản dịch của từ 𠇢 trong tiếng Việt

𠇢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

𠇢 (Danh từ)

shāng
01

Thường gặp trong tên người Đài Loan, cách viết giản thể của chữ “” (thương, tổn thương).

见于台湾人名。俗“伤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠇢
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,一,匁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép