Bản dịch của từ 𠇪 trong tiếng Việt

𠇪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǔ

ㄔㄨˇN/AN/AN/A

𠇪 (Danh từ)

chǔ
01

Giống chữ '', chỉ người làm nghề pháp y hoặc thợ mổ (nhớ như 'xử án' là xử lý vụ việc).

同“仵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠇪
Bính âm:
【chǔ】【ㄔㄨˇ】【XỬ】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,𠂉,⿻,二,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép