Bản dịch của từ 𠇭 trong tiếng Việt

𠇭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠇭 (Danh từ)

mìng
01

Giống như chữ “” (mệnh), nghĩa là số phận, mạng sống (nhớ bằng câu: “ là mệnh, số phận định sẵn”)

同“命”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠇭
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亼,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép