Bản dịch của từ 𠇮 trong tiếng Việt

𠇮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìnɡ

ㄇㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠇮 (Danh từ)

mìnɡ
01

(Chữ Hán Hàn) Có nghĩa là “” (mệnh), chỉ lệnh hoặc số phận

〈韩〉命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Chữ Nôm) Nghĩa tương tự chữ “” (mệnh), dùng trong văn tự cổ Việt Nam

〈喃〉义同“命”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Giống nghĩa với chữ “” (mệnh), chỉ số phận, lệnh, hay mạng sống (nhớ câu thành ngữ “sinh mệnh”)

同“命”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠇮
Bính âm:
【mìnɡ】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,人,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép