Bản dịch của từ 𠇱 trong tiếng Việt

𠇱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𠇱 (Danh từ)

01

Nhạc cụ hoặc điệu nhạc của các dân tộc thiểu số phương Đông xưa (giúp nhớ: 'mặc' như mặc áo, nhạc mặc áo dân tộc).

古代东部少数民族的乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng trong từ ghép 𠇱㒓) Miêu tả dáng vẻ mập mạp, béo tốt (nhớ bằng cách liên tưởng 'mặc' mập mạp).

〔~㒓〕肥胖的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠇱
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Hình thái radical:
⿰,亻,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép