Bản dịch của từ 𠇱 trong tiếng Việt
𠇱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𠇱 (Danh từ)
【mò】
01
Nhạc cụ hoặc điệu nhạc của các dân tộc thiểu số phương Đông xưa (giúp nhớ: 'mặc' như mặc áo, nhạc mặc áo dân tộc).
古代东部少数民族的乐曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(dùng trong từ ghép 𠇱㒓) Miêu tả dáng vẻ mập mạp, béo tốt (nhớ bằng cách liên tưởng 'mặc' mập mạp).
〔~㒓〕肥胖的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
