Bản dịch của từ 𠇵 trong tiếng Việt

𠇵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧˋN/AN/AN/A

𠇵 (Tính từ)

01

Giống như chữ “𠆶”, dùng để chỉ sự tương tự hoặc thay thế (như một biến thể chữ).

同“𠆶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠇵
Bính âm:
【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,小,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép