ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𠇷
Bảng phân tích âm vị 𠇷
Shēng
(phương ngữ) Từ chỉ chung các đồ dùng trong nhà, như “gia sinh” là đồ dùng trong gia đình, dễ nhớ như “sinh hoạt trong nhà” cần nhiều thứ.
〈方言〉〔家~〕同“家生”,家用什器的总称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép