Bản dịch của từ 𠇷 trong tiếng Việt

𠇷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

𠇷 (Danh từ)

shēng
01

(phương ngữ) Từ chỉ chung các đồ dùng trong nhà, như “gia sinh” là đồ dùng trong gia đình, dễ nhớ như “sinh hoạt trong nhà” cần nhiều thứ.

〈方言〉〔家~〕同“家生”,家用什器的总称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠇷
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THANH】
Hình thái radical:
⿰,亻,生
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép