Bản dịch của từ 𠇾 trong tiếng Việt

𠇾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡN/AN/AN/A

𠇾 (Động từ)

xiū
01

Nghỉ ngơi, nghỉ xả hơi (như câu 'đi nghỉ cho khỏe, tránh xa lo toan')

同“休”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠇾
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【休】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,𣎶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép