Bản dịch của từ 𠈄 trong tiếng Việt

𠈄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𠈄 (Danh từ)

huàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chỉ quan lại, người làm quan trong triều đình), dễ nhớ như “hoàn” là người có chức vị trong triều đình xưa.

同“宦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠈄
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,臣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép