Bản dịch của từ 𠈈 trong tiếng Việt

𠈈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˋN/AN/AN/A

𠈈 (Tính từ)

01

Giống chữ '', chỉ nét mặt nhỏ nhắn, dễ thương (như trong thơ: '𠈈𠈈彼有屋' – nét mặt nhỏ xinh như mái nhà)

同“佌”。《説文•人部》:“𠈈,小皃。《詩》曰:‘𠈈𠈈彼有屋。’”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠈈
Bính âm:
【cì】【ㄘˋ】【TỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,囟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép