Bản dịch của từ 𠈌 trong tiếng Việt

𠈌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𠈌 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là lo lắng, dự liệu trước (nhớ câu thành ngữ 'dự bị' để dễ nhớ).

同“虞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là đi, hành động (theo ghi chú cổ văn '' có bộ bốn người, dễ liên tưởng hành động của nhóm người).

同“行”。《奇字韵》:古文行字从四人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠈌
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,从,从,⿰,仌,仌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép