Bản dịch của từ 𠈌 trong tiếng Việt
𠈌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
𠈌 (Danh từ)
【yú】
01
Giống như chữ '虞', nghĩa là lo lắng, dự liệu trước (nhớ câu thành ngữ 'dự bị' để dễ nhớ).
同“虞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ '行', nghĩa là đi, hành động (theo ghi chú cổ văn '行' có bộ bốn người, dễ liên tưởng hành động của nhóm người).
同“行”。《奇字韵》:古文行字从四人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
