Bản dịch của từ 𠈗 trong tiếng Việt

𠈗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèng

ㄍㄥˋN/AN/AN/A

𠈗 (Danh từ)

gèng
01

Có thể đồng âm với chữ '', là họ trong tiếng Hán. Ví dụ 𠈗𥺳 xuất hiện trong văn bản cổ 《包山楚简》 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng họ 'Cánh' như một dòng họ đặc biệt trong lịch sử).

或同“桓”,姓氏。𠈗𥺳,见《包山楚简》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠈗
Bính âm:
【gèng】【ㄍㄥˋ】【CÁNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,亘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép