Bản dịch của từ 𠈚 trong tiếng Việt

𠈚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guài

ㄍㄨㄞˋN/AN/AN/A

𠈚 (Tính từ)

guài
01

Nghi ngờ, lạ lùng (giống như từ 'quái' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm và ý nghĩa kỳ quặc).

疑俗“怪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠈚
Bính âm:
【guài】【ㄍㄨㄞˋ】【QUÁI】
Hình thái radical:
⿰,亻,在
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép