Bản dịch của từ 𠈞 trong tiếng Việt

𠈞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎn

ㄔㄨㄢˇN/AN/AN/A

𠈞 (Danh từ)

chuǎn
01

Tên gọi của ma quỷ (như tên ma quỷ trong truyện dân gian).

鬼名。

Ví dụ
02

Tên người dùng ở Đài Loan (thường là tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠈞
Bính âm:
【chuǎn】【ㄔㄨㄢˇ】【SUYỂN】
Hình thái radical:
⿰,亻,舛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丶一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép