Bản dịch của từ 𠈟 trong tiếng Việt

𠈟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

𠈟 (Động từ)

yìn
01

Cùng nghĩa với “” (ngẩng lên, nhìn lên như khi ta ngẩng đầu nhìn trời xanh)

同“仰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠈟
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿰,亻,印
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép