Bản dịch của từ 𠈢 trong tiếng Việt
𠈢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𠈢 (Danh từ)
【yuàn】
01
Cùng nghĩa với chữ “怨” (oán giận, hờn trách); chữ cổ dùng để chỉ sự oán hận, giống như trong câu “怨, 古作𠈢” (Oán, chữ cổ viết là 𠈢). Dễ nhớ vì âm “oán” gần giống với “oan” trong tiếng Việt, liên tưởng đến cảm giác oan ức, hờn giận.
同“怨”。《集韻•願韻》:“怨,古作𠈢。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
