Bản dịch của từ 𠈤 trong tiếng Việt

𠈤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yùn

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

𠈤 (Tính từ)

yùn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mang thai, có thai) – dễ nhớ như “vận” mang theo sự sống mới.

同“孕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠈤
Bính âm:
【yùn】【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,小,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丿丶乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép