Bản dịch của từ 𠈭 trong tiếng Việt

𠈭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𠈭 (Tính từ)

láo
01

Thô to, to lớn như cây lão (lớn) trong rừng

粗大。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(〈〉) Người Lào, dân tộc Lào (giúp nhớ nhờ âm gần giống)

〈喃〉义为老挝人。

Ví dụ
𠈭
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
Hình thái radical:
⿰,亻,牢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶乚丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép