Bản dịch của từ 𠈮 trong tiếng Việt

𠈮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇN/AN/AN/A

𠈮 (Động từ)

01

Giống như chữ “” (kì), nghĩa là đứng thẳng, đứng lên (như người đứng trên chân); dễ nhớ vì “𠈮” là chữ cổ của “”, liên quan đến chân () và đứng ().

同“企”。《説文•人部》:“𠈮,古文企从足。”徐鍇繋傳:“足義與止同。”《廣雅•釋詁四》:“𠈮,立也。”曹憲注:“即古文企字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠈮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KÌ】
Các biến thể:
企, 𧾺
Hình thái radical:
⿱,人,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép