Bản dịch của từ 𠈱 trong tiếng Việt

𠈱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suō

ㄙㄨㄛN/AN/AN/A

𠈱 (Động từ)

suō
01

Đi lại, di chuyển (như câu 'đi bộ sước chân')

行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', cũng mang nghĩa liên quan đến đi lại

同“傞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠈱
Bính âm:
【suō】【ㄙㄨㄛ】【SƯỚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,沙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶丶乚丿丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép