Bản dịch của từ 𠈳 trong tiếng Việt

𠈳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋN/AN/AN/A

𠈳 (Động từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là mở ra, khai phá (như mở đường, mở lối).

同“辟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠈳
Bính âm:
【pì】【ㄆㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,彑,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚乚一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép