Bản dịch của từ 𠈶 trong tiếng Việt

𠈶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𠈶 (Tính từ)

01

〔~~〕mô tả cảnh đông người như kiến cỏ, chen chúc như nêm (nhớ câu 'đông như kiến cỏ').

〔~~〕人多的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠈶
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,亻,岌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép