Bản dịch của từ 𠉋 trong tiếng Việt

𠉋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máng

ㄇㄤˊN/AN/AN/A

𠉋 (Danh từ)

máng
01

Tên một địa danh ở Việt Nam, vùng đất xưa thuộc tỉnh Thanh Hóa, gần biên giới các châu và phủ khác; gợi nhớ vùng đất cổ với tên gọi cổ là Ai Liêu (tên dân tộc bản địa).

越南地名。《大南一统志·卷十六·清化省·建置沿革》:“良政州:在省西一百三十里,东至玉勒州界,西至镇蛮府岑泗县蛮界,南至常春州界,北至广化府锦水县界,古哀牢地。陈曰浸𠉋,亦曰爱獠。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠉋
Bính âm:
【máng】【ㄇㄤˊ】【MÁNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,芒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨一一丨丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép