Bản dịch của từ 𠉌 trong tiếng Việt

𠉌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇN/AN/AN/A

𠉌 (Tính từ)

yǔn
01

Giống chữ '' (rơi rụng, rơi xuống như sao băng), thường dùng trong văn viết cổ; nhớ như 'vận' rơi rụng trên trời.

同“陨”。《龙龕》:“𠉌,俗。於敏反。正作陨。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠉌
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿰,亻,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép