Bản dịch của từ 𠉐 trong tiếng Việt

𠉐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𠉐 (Danh từ)

hán
01

Xuất hiện trong tên người Đài Loan (để nhớ: Hán như họ Hán, tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠉐
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿰,亻,含
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép