Bản dịch của từ 𠉑 trong tiếng Việt

𠉑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋN/AN/AN/A

𠉑 (Tính từ)

xiù
01

Cũng viết là “𢓵𢔲” hoặc “𢓵𢕍”. “𢓵𢕍” nghĩa là chỗ ở lại qua đêm (tức là nơi trú ngụ tạm thời). (Nhớ từ 'túc' trong 'túc lại' nghĩa là ở lại qua đêm)

亦作“𢓵𢔲”或“𢓵𢕍”。𢓵𢕍,即宿留。

Ví dụ
𠉑
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚC】
Hình thái radical:
⿰,亻,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一丨丿丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép