Bản dịch của từ 𠉔 trong tiếng Việt

𠉔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

𠉔 (Danh từ)

bīng
01

Cùng nghĩa với từ “binh” (quân lính, binh sĩ trong quân đội). Dễ nhớ như câu “binh lính ra trận” để liên tưởng.

同“兵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠉔
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,一,𠦃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép