Bản dịch của từ 𠉗 trong tiếng Việt

𠉗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄛˊN/AN/AN/A

𠉗 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (một loại lễ hội xua đuổi tà ma trong văn hóa Trung Hoa, dễ nhớ như 'nua' giống 'nô' trong 'nô lệ' để tưởng tượng sự trói buộc tà ma).

同“傩”。

Ví dụ
𠉗
Bính âm:
【ㄋㄨㄛˊ】【NUA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,乱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿一丨丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép