Bản dịch của từ 𠉝 trong tiếng Việt
𠉝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǐ | ㄋㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𠉝 (Động từ)
【nǐ】
01
〈越南释义〉đọc là 'nghĩ', có nghĩa là suy nghĩ, xem xét kỹ lưỡng như khi ta 'nghĩ' về một vấn đề quan trọng trong cuộc sống.
〈越南释义〉读音nghĩ,认为,思考。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là 'nghĩ', còn mang nghĩa là tính toán, để ý, khó lòng buông bỏ hay quên đi điều gì đó trong lòng.
〈越南释义〉读音nghĩ,计较,难以释怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
