Bản dịch của từ 𠉝 trong tiếng Việt

𠉝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𠉝 (Động từ)

01

越南释义〉đọc là 'nghĩ', có nghĩa là suy nghĩ, xem xét kỹ lưỡng như khi ta 'nghĩ' về một vấn đề quan trọng trong cuộc sống.

〈越南释义〉读音nghĩ,认为,思考。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

越南释义〉đọc là 'nghĩ', còn mang nghĩa là tính toán, để ý, khó lòng buông bỏ hay quên đi điều gì đó trong lòng.

〈越南释义〉读音nghĩ,计较,难以释怀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠉝
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Hình thái radical:
⿰,亻,𢪀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一丨一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép