Bản dịch của từ 𠉩 trong tiếng Việt

𠉩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄡˊN/AN/AN/A

𠉩 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (chỉ em dâu, vợ của anh trai chồng trong gia đình), dễ nhớ như “trù” là em dâu thân thiết trong nhà.

同“妯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠉩
Bính âm:
【ㄓㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,毒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一丨一乚乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép