Bản dịch của từ 𠉯 trong tiếng Việt
𠉯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | N/A | N/A | N/A |
𠉯 (Danh từ)
【qī】
01
Họ Kỳ, một họ trong tiếng Trung, dễ nhớ như họ Việt của ta.
姓氏。见《姓苑》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo sách Tứ Khố Toàn Thư, chữ này không có trong từ điển và Quảng Vận, nghi ngờ là nhầm với chữ '郪' (Kỳ), nên được xếp vào vận 'Kỳ'.
《四库全书》按:“字典广韵俱不载,此字疑为“郪”之误。令附入齐韵。”
Ví dụ
