Bản dịch của từ 𠉵 trong tiếng Việt

𠉵

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠉵 (Từ tượng thanh)

dìng
01

Âm thanh trong tiếng Quảng Đông 'ding6' như tiếng chuông reng reng (giúp nhớ âm thanh vang vang, dễ nhận biết).

粤语ding6。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠉵
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐỊNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,定
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶丶乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép