Bản dịch của từ 𠊆 trong tiếng Việt

𠊆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𠊆 (Danh từ)

01

Giống như chữ “” trong tiếng Trung, nghĩa là mối quan hệ hoặc phép tắc (như trong “luân lý” – đạo lý, quy tắc xã hội).

同“伦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠊆
Bính âm:
【xī】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,人,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一丨乚丿乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép