Bản dịch của từ 𠊈 trong tiếng Việt

𠊈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mìng

ㄇㄧㄥˋN/AN/AN/A

𠊈 (Tính từ)

mìng
01

Chữ cổ trong kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “” (lệnh), thường dùng để chỉ mệnh lệnh hoặc chỉ thị (giúp nhớ: “mệnh lệnh” là chỉ thị quan trọng).

金文隶定字,同“令”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𠊈
Bính âm:
【mìng】【ㄇㄧㄥˋ】【MỆNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,命
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép