Bản dịch của từ 𠊎 trong tiếng Việt

𠊎

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

𠊎 (Đại từ)

ái
01

(phương ngữ) tôi, ta (dễ nhớ như câu 'ái chà, tôi đây!')

〈方〉我。客话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𠊎
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,亻,厓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一丿一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép