Bản dịch của từ 𠊐 trong tiếng Việt

𠊐

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǒ

ㄏㄨㄛˇN/AN/AN/A

𠊐 (Chữ số)

huǒ
01

Lượng từ dùng để đếm nhóm người hoặc vật, tương tự như từ “họ” trong tiếng Việt (ví dụ: một hoả bạn bè).

量词,相当于“伙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Từ phương ngữ, phát âm giống “táo”, cũng viết là “”, dùng trong phương ngữ Ngô (vùng Giang Tô, Chiết Giang).

〈方言〉音“淘”,又作“陶”,吴方言词。

Ví dụ
𠊐
Bính âm:
【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HOẢ】
Hình thái radical:
⿰,亻,匋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿乚丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép