Bản dịch của từ 𠊐 trong tiếng Việt
𠊐
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
𠊐 (Chữ số)
【huǒ】
01
Lượng từ dùng để đếm nhóm người hoặc vật, tương tự như từ “họ” trong tiếng Việt (ví dụ: một hoả bạn bè).
量词,相当于“伙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Từ phương ngữ, phát âm giống “táo”, cũng viết là “陶”, dùng trong phương ngữ Ngô (vùng Giang Tô, Chiết Giang).
〈方言〉音“淘”,又作“陶”,吴方言词。
Ví dụ
